chớ hòng
Định nghĩa
- Cụm từ (thường dùng trong câu cầu khiến, phủ định):
- Không thể hy vọng, không thể có chuyện: "chớ hòng" diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó chắc chắn không thể xảy ra hoặc không đáng để hy vọng. Nó mang sắc thái cảnh cáo, ngăn cấm hoặc bác bỏ một ý định, mong muốn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Không thể hy vọng thành công nếu không chịu nỗ lực.)
- (Nó định lừa tôi sao? Không thể có chuyện đó!)
- (Mày không thể hy vọng qua mặt tao dễ dàng như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chớ hòng" + động từ: cấu trúc phủ định một hành động hoặc kết quả.
- Chớ hòng trốn thoát khi đã bị vây kín. (Không thể hy vọng trốn thoát khi đã bị bao vây chặt.)
- "chớ hòng" + danh từ/cụm danh từ: phủ định một sự việc hoặc đối tượng.
- Chớ hòng sự thương hại từ kẻ thù. (Đừng hy vọng có sự thương hại từ kẻ thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Đừng hòng: cách nói tương tự, mang nghĩa "không thể hy vọng", thường dùng trong văn nói.
- Đừng hòng kiếm được tiền dễ dàng như vậy. (Không thể hy vọng kiếm tiền dễ dàng như thế.)
- Chẳng hòng: biến thể nhẹ hơn, nghĩa "không hy vọng", ít mang sắc thái cảnh cáo.
- Chẳng hòng có ngày nào yên ổn. (Không hy vọng có ngày nào yên ổn.)
Từ đồng nghĩa
- Không thể: diễn tả sự bất khả thi, không có khả năng xảy ra.
- Việc đó không thể thành công. (Việc đó không có khả năng thành công.)
- Đừng mơ: mang nghĩa "đừng hy vọng viển vông", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Đừng mơ đến chuyện đó. (Đừng hy vọng vào chuyện viển vông đó.)
Thành ngữ liên quan
- Chớ hòng mà mơ: nhấn mạnh sự vô vọng, không thể đạt được.
- Cậu muốn được thăng chức ư? Chớ hòng mà mơ! (Cậu muốn được thăng chức sao? Không thể nào!)